reinforced concrete

/,ri:in'fɔ:st'kɔnkri:t/
Học thuật
Thân thiện
reinforced concrete

Engineers use reinforced concrete to build a strong bridge support.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tông cốt thép: Một loại vật liệu xây dựng tổng hợp, trong đó khả năng chịu kéo yếu của tông được bổ sung bằng cách nhúng vào đó các thanh, lưới hoặc sợi thép (cốt thép) để tăng cường độ bền khả năng chịu lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern bridges are often built with reinforced concrete. (Các cây cầu hiện đại thường được xây dựng bằng tông cốt thép.)
    • The foundation of the skyscraper uses massive amounts of reinforced concrete. (Phần móng của tòa nhà chọc trời sử dụng một khối lượng lớn tông cốt thép.)
    • The design specifies walls made of reinforced concrete. (Bản thiết kế quy định các bức tường được làm từ tông cốt thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reinforced concrete structure": kết cấu tông cốt thép.
    • The building is a classic example of a reinforced concrete structure. (Tòa nhà một dụ điển hình về kết cấu tông cốt thép.)
  • "precast reinforced concrete": tông cốt thép đúc sẵn.
    • The company specializes in producing precast reinforced concrete panels. (Công ty chuyên sản xuất các tấm panel tông cốt thép đúc sẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Reinforcement (n): sự gia cố; vật liệu gia cố (thường chỉ cốt thép).
    • The steel reinforcement is placed before pouring the concrete. (Cốt thép được đặt vào trước khi đổ tông.)
  • Ferroconcrete (n): tông cốt thép (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Ferroconcrete: tông cốt thép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

reinforced concrete

Engineers use reinforced concrete to build a strong bridge support.

danh từ
  1. tông cốt sắt